Tổng hợp lệnh Minecraft, cheat code Minecraft, mã Minecraft phổ biến

Nội dung
Lệnh Minecraft là các câu lệnh được nhập trong cửa sổ chat hoặc bảng điều khiển của trò chơi, cho phép người chơi thực hiện nhanh nhiều thao tác như dịch chuyển, thay đổi chế độ chơi, triệu hồi sinh vật, cấp vật phẩm và điều chỉnh các quy tắc trong game.
Vậy có những loại mã lệnh Minecraft nào và cách nhập cheat code Minecraft ra sao? Bài viết dưới đây của Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h sẽ tổng hợp đầy đủ các câu lệnh Minecraft từ cơ bản đến nâng cao để bạn dễ dàng áp dụng trong quá trình chơi game của mình.
1. Hướng dẫn cách nhập mã lệnh Minecraft
Để sử dụng lệnh Minecraft, trước tiên bạn cần bật tính năng Cheats (Cho phép gian lận) trong thế giới đang chơi. Nếu đã tạo thế giới mà chưa bật Cheats, bạn có thể kích hoạt thông qua tính năng Open to LAN trên Minecraft Java Edition.
- Bước 1: Mở Minecraft và vào thế giới muốn sử dụng lệnh.
- Bước 2: Nhấn Esc > Chọn Open to LAN (Công khai cho mạng LAN).

- Bước 3: Tại mục Allow Cheats (Cho phép gian lận), chuyển sang ON (BẬT) rồi nhấn Start LAN World.

- Bước 4: Nhấn phím T hoặc / để mở cửa sổ chat.
- Bước 5: Nhập lệnh Minecraft cần sử dụng và nhấn Enter để thực thi.
Xem thêm các bài viết về Game:
- Cách Auto câu cá Play Together - Trên Android, iOS, PC an toàn dễ thực hiện nhất
- Tải Minecraft PE apk - 1.21.2 tiếng Việt cho Android MIỄN PHÍ
- Cách tải Mod Minecraft PE - 1.21 cho iPhone MIỄN PHÍ 2026
2. Các lệnh Minecraft 2026 cơ bản cho tân thủ
Dưới đây là những mã cheat Minecraft 2026 phổ biến giúp người chơi thay đổi chế độ chơi, quản lý thế giới, điều chỉnh thời tiết, dịch chuyển và áp dụng hiệu ứng cho nhân vật.
|
Lệnh Minecraft |
Công dụng |
|
/gamemode survival hoặc /gamemode 0 |
Chuyển sang chế độ Sinh tồn (Survival). |
|
/gamemode creative hoặc /gamemode 1 |
Chuyển sang chế độ Sáng tạo (Creative). |
|
/gamemode adventure hoặc /gamemode 2 |
Chuyển sang chế độ Phiêu lưu (Adventure). |
|
/gamemode spectator hoặc /gamemode 3 |
Chuyển sang chế độ Người xem (Spectator - Java Edition). |
|
/kill @p |
Hạ người chơi gần bạn nhất. |
|
/kill @a |
Hạ tất cả người chơi. |
|
/kill @e |
Hạ tất cả thực thể trong thế giới. |
|
/kill @r |
Hạ một người chơi ngẫu nhiên. |
|
/tp |
Dịch chuyển người chơi đến tọa độ chỉ định. |
|
/time set day hoặc /time set 1000 |
Chuyển sang ban ngày. |
|
/time set night hoặc /time set 13000 |
Chuyển sang ban đêm. |
|
/time set noon hoặc /time set 6000 |
Chuyển sang buổi trưa. |
|
/weather clear |
Trời quang đãng. |
|
/weather rain |
Bắt đầu mưa. |
|
/weather thunder |
Bắt đầu mưa giông kèm sấm sét. |
|
/difficulty peaceful |
Chuyển sang độ khó Peaceful. |
|
/difficulty easy |
Chuyển sang độ khó Easy. |
|
/difficulty normal |
Chuyển sang độ khó Normal. |
|
/difficulty hard |
Chuyển sang độ khó Hard. |
|
/gamerule keepInventory true |
Chết không mất vật phẩm. |
|
/gamerule doDaylightCycle false |
Dừng chu kỳ ngày và đêm. |
|
/gamerule doFireTick false |
Ngăn lửa lan rộng. |
|
/gamerule commandBlockOutput false |
Tắt thông báo từ Command Block. |
|
/gamerule showDeathMessages false |
Tắt thông báo khi người chơi chết. |
|
/summon |
Triệu hồi sinh vật theo tên. |
|
/give |
Cấp vật phẩm cho người chơi. |
|
/effect give |
Tăng tốc độ di chuyển. |
|
/effect give |
Tăng sức mạnh tấn công. |
|
/effect give |
Hồi máu theo thời gian. |
|
/effect give |
Tăng khả năng nhảy. |
|
/effect give |
Nhìn rõ trong bóng tối. |
|
/effect give |
Tàng hình. |
|
/effect give |
Thở dưới nước. |
|
/effect give |
Kháng lửa. |
|
/effect give |
Tăng máu hấp thụ. |
|
/effect give |
Làm đầy thanh thức ăn. |
|
/effect clear |
Xóa toàn bộ hiệu ứng đang áp dụng. |
|
/seed |
Hiển thị Seed của thế giới. |
|
/help |
Hiển thị danh sách các lệnh có thể sử dụng. |
|
F3 (Java Edition) |
Hiển thị màn hình thông tin và tọa độ. |
|
T hoặc / |
Mở cửa sổ chat để nhập lệnh. |

Xem thêm các bài viết về Game:
- Khám phá game Mini World Block Art - Vùng Đất Ma Thuật - Xem ngay
- Hướng dẫn cách tải Plants vs. Zombies 3 vừa mới ra mắt - Mới nhất 2026
- Cách làm điện thoại hết lag khi chơi game - Cực hiệu quả
3. Các mã lệnh Minecraft PE (phiên bản di động)
Minecraft PE (Pocket Edition) hiện sử dụng hệ thống lệnh của Minecraft Bedrock Edition, vì vậy đa số câu lệnh đều tương tự phiên bản Java. Dưới đây là các mã lệnh Minecraft PE thường được sử dụng trên điện thoại.
|
Lệnh Minecraft PE |
Công dụng |
|
|
/tp |
Dịch chuyển người chơi đến tọa độ hoặc vị trí chỉ định. |
|
|
/gamemode survival |
Chuyển sang chế độ Sinh tồn. |
|
|
/gamemode creative |
Chuyển sang chế độ Sáng tạo. |
|
|
/time set day |
Chuyển thời gian sang ban ngày. |
|
|
/time set night |
Chuyển thời gian sang ban đêm. |
|
|
/weather clear |
Chuyển thời tiết sang trời quang. |
|
|
/weather rain |
Bắt đầu mưa. |
|
|
/weather thunder |
Bắt đầu mưa giông. |
|
|
/difficulty peaceful |
Chuyển độ khó sang Peaceful. |
|
|
/give |
Cấp vật phẩm cho người chơi. |
|
|
/summon |
Triệu hồi sinh vật tại vị trí hiện tại. |
|
|
/effect give |
Thêm hiệu ứng cho người chơi. |
|
|
/kill |
Hạ người chơi hoặc thực thể được chỉ định. |
|
|
/seed |
Hiển thị Seed của thế giới (nếu được hỗ trợ). |
|
|
/help |
Hiển thị danh sách và cú pháp các lệnh có thể sử dụng. |
Lưu ý: Để sử dụng các mã lệnh trên Minecraft PE, bạn cần bật Activate Cheats khi tạo thế giới hoặc trong phần cài đặt của thế giới. Một số lệnh có thể khác nhau tùy theo phiên bản Minecraft Bedrock đang sử dụng.

4. Cheat code Minecraft hiệu ứng độc đáo
Ngoài các lệnh điều khiển thế giới và nhân vật, Minecraft còn hỗ trợ nhiều cheat code Minecraft hiệu ứng (Effect) giúp tăng hoặc giảm các chỉ số của người chơi.
|
Lệnh |
Hiệu ứng |
|
/effect give @s speed |
Tăng tốc độ di chuyển. |
|
/effect give @s slowness |
Giảm tốc độ di chuyển. |
|
/effect give @s haste |
Tăng tốc độ khai thác. |
|
/effect give @s mining_fatigue |
Giảm tốc độ khai thác. |
|
/effect give @s strength |
Tăng sức mạnh tấn công. |
|
/effect give @s instant_health |
Hồi máu ngay lập tức. |
|
/effect give @s instant_damage |
Gây sát thương ngay lập tức. |
|
/effect give @s jump_boost |
Tăng khả năng nhảy. |
|
/effect give @s nausea |
Gây hiệu ứng buồn nôn. |
|
/effect give @s regeneration |
Hồi máu theo thời gian. |
|
/effect give @s resistance |
Giảm sát thương nhận vào. |
|
/effect give @s fire_resistance |
Miễn nhiễm sát thương từ lửa. |
|
/effect give @s water_breathing |
Thở dưới nước. |
|
/effect give @s invisibility |
Tàng hình. |
|
/effect give @s blindness |
Gây mù tạm thời. |
|
/effect give @s night_vision |
Nhìn rõ trong bóng tối. |
|
/effect give @s hunger |
Làm nhân vật nhanh đói. |
|
/effect give @s weakness |
Giảm sức mạnh tấn công. |
|
/effect give @s poison |
Gây hiệu ứng trúng độc. |
|
/effect give @s wither |
Gây hiệu ứng khô héo (Wither). |
|
/effect give @s health_boost |
Tăng lượng máu tối đa. |
|
/effect give @s absorption |
Thêm máu hấp thụ. |
|
/effect give @s saturation |
Làm đầy thanh thức ăn ngay lập tức. |

5. Lệnh Town trong Minecraft
5.1. Mã lệnh Town cơ bản
Nếu chơi trên các máy chủ Minecraft sử dụng plugin Towny, bạn có thể sử dụng các mã lệnh Town cơ bản dưới đây để tạo, quản lý thị trấn và tương tác với các thành viên.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/town |
Hiển thị thông tin của thị trấn hiện tại hoặc thị trấn bạn đang tham gia. |
|
/town help |
Hiển thị danh sách các lệnh Town có thể sử dụng. |
|
/town new |
Tạo một thị trấn (Town) mới. |
|
/town join |
Gửi yêu cầu tham gia một thị trấn. |
|
/town leave |
Rời khỏi thị trấn hiện tại. |
|
/town delete |
Xóa thị trấn hiện tại (nếu có quyền). |
|
/town add |
Thêm hoặc mời người chơi vào thị trấn. |
|
/town kick |
Xóa thành viên khỏi thị trấn. |
|
/town claim |
Mua (Claim) khu đất tại vị trí hiện tại. |
|
/town claim auto |
Tự động mua các ô đất liền kề nếu đủ điều kiện. |
|
/town claim outpost |
Mua khu đất để xây dựng Outpost. |
|
/town unclaim |
Hủy quyền sở hữu khu đất hiện tại. |
|
/town unclaim all |
Hủy quyền sở hữu toàn bộ đất của thị trấn. |
|
/town deposit |
Gửi tiền vào ngân hàng của thị trấn. |
|
/town withdraw |
Rút tiền từ ngân hàng của thị trấn (nếu có quyền). |

5.2. Các mã lệnh Minecraft nâng cao mới nhất 2026
Bên cạnh các lệnh cơ bản, Minecraft còn có nhiều mã lệnh Minecraft nâng cao giúp người chơi quản lý thế giới, điều chỉnh thiết lập và thực hiện các thao tác phức tạp nhanh chóng. Việc nắm vững những lệnh này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu trải nghiệm và dễ dàng khám phá, xây dựng trong quá trình chơi game.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/town here |
Hiển thị thông tin thị trấn tại vị trí hiện tại. |
|
/town list |
Liệt kê tất cả thị trấn có trong server. |
|
/town online |
Hiển thị các thành viên đang online trong thị trấn. |
|
/town spawn |
Dịch chuyển về thị trấn của bạn. |
|
/town spawn |
Dịch chuyển đến thị trấn được chỉ định (nếu được phép). |
|
/town new |
Tạo một thị trấn mới. |
|
/town delete |
Xóa thị trấn hiện tại (nếu có quyền). |
|
/town add |
Mời người chơi tham gia thị trấn. |
|
/town ranklist |
Hiển thị danh sách cấp bậc trong thị trấn. |
|
/town rank add |
Thêm cấp bậc cho thành viên. |
|
/town rank remove |
Xóa cấp bậc của thành viên. |
|
/town board |
Đặt thông báo cho thị trấn. |
|
/town homeblock |
Thiết lập điểm hồi sinh (Spawn) của thị trấn. |
|
/town outpost |
Thiết lập hoặc dịch chuyển đến Outpost. |
|
/town perm |
Xem và quản lý quyền hạn trong thị trấn. |
|
/town reslist |
Hiển thị danh sách cư dân của thị trấn. |
|
/town buy bonus |
Mua thêm ô đất (Plot) cho thị trấn. |
|
/town unclaim all |
Hủy quyền sở hữu toàn bộ đất của thị trấn. |

5.3. Mã lệnh Town Set của chủ Town
Các lệnh dưới đây chỉ dành cho Mayor (chủ Town) hoặc người được cấp quyền quản lý trong plugin Towny.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/town set name |
Đổi tên thị trấn. |
|
/town set spawn |
Thiết lập điểm Spawn của thị trấn. |
|
/town set mayor |
Chuyển quyền chủ Town cho người chơi khác. |
|
/town set perm |
Thiết lập quyền hạn và chính sách của thị trấn. |
|
/town set taxes |
Thiết lập mức thuế chung của thị trấn. |
|
/town set plottax |
Thiết lập thuế đối với các Plot do thành viên sở hữu. |
|
/town set plotprice |
Đặt giá bán mặc định cho Plot. |
|
/town set shoptax |
Thiết lập thuế cho các Shop Plot. |
|
/town set shopprice |
Đặt giá bán mặc định cho Shop Plot. |
|
/town set embassyprice |
Đặt giá bán cho Embassy Plot (đất ngoại giao). |
|
/town set embassytax |
Thiết lập thuế đối với Embassy Plot. |
|
/townchat |
Chuyển sang kênh trò chuyện (Town Chat) của thị trấn. |

5.4. Mã lệnh Minecraft Town Toggle chủ Town
Mã Minecraft Town Toggle giúp chủ Town bật hoặc tắt những tính năng quan trọng như PvP, cháy nổ, thuế và quyền truy cập của người chơi trong thị trấn.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/town toggle open |
Mở hoặc đóng Town, cho phép hoặc không cho phép người chơi tự do tham gia. |
|
/town toggle public |
Cho phép hoặc chặn người chơi khác dịch chuyển (Spawn) đến Town. |
|
/town toggle pvp |
Bật hoặc tắt chế độ PvP trong Town. |
|
/town toggle explosion |
Bật hoặc tắt sát thương do các vụ nổ trong Town. |
|
/town toggle fire |
Bật hoặc tắt khả năng cháy và cháy lan trong Town. |
|
/town toggle mobs |
Cho phép hoặc ngăn quái vật (Mob) xuất hiện trong Town. |
|
/town toggle taxpercent |
Chuyển đổi hình thức tính thuế theo phần trăm hoặc theo mức tiền cố định. |
|
/resident toggle spy |
Bật hoặc tắt kênh Spy Chat (chỉ dành cho quản trị viên hoặc người có quyền). |
|
/resident toggle map |
Hiển thị bản đồ khi người chơi di chuyển qua ranh giới các Plot. |
|
/resident toggle plotborder |
Hiển thị đường viền của Plot khi di chuyển trong Town. |
|
/resident toggle reset |
Đặt lại các tùy chọn Toggle của người chơi về mặc định. |

5.5. Town Set Perm lệnh chủ Town Minecraft
Các lệnh Town Set Perm giúp chủ Town thiết lập quyền xây dựng, phá khối và sử dụng vật phẩm đối với cư dân, đồng minh hoặc người chơi bên ngoài.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/town set perm build on/off |
Bật hoặc tắt quyền xây dựng trong Town. |
|
/town set perm destroy on/off |
Bật hoặc tắt quyền phá khối (Block). |
|
/town set perm switch on/off |
Bật hoặc tắt quyền sử dụng công tắc, cần gạt, cửa và các cơ chế Redstone. |
|
/town set perm itemuse on/off |
Bật hoặc tắt quyền sử dụng vật phẩm trong Town. |
|
/town set perm |
Thiết lập quyền riêng cho cư dân (Resident), đồng minh (Ally) hoặc người ngoài (Outsider). |

6. Cheat code Plot trong Minecraft
Plot là các ô đất thuộc Town, cho phép người chơi mua, quản lý và thiết lập quyền sử dụng. Dưới đây là những cheat code Plot phổ biến trên các máy chủ Minecraft sử dụng plugin Towny.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/plot |
Hiển thị thông tin của Plot hiện tại. |
|
/plot claim |
Mua Plot mà chủ Town đang rao bán. |
|
/plot unclaim |
Trả lại quyền sở hữu Plot đã mua cho Town. |
|
/plot forsale |
Đưa Plot lên bán và thiết lập giá bán. |
|
/plot notforsale |
Hủy trạng thái rao bán của Plot. |
|
/plot perm |
Hiển thị quyền và ranh giới của Plot hiện tại. |
|
/plot set perm |
Thiết lập quyền sử dụng Plot (xây dựng, phá khối, sử dụng vật phẩm...). |
|
/plot set shop |
Chuyển Plot thành khu vực cửa hàng (Shop Plot). |
|
/plot set embassy |
Chuyển Plot thành khu ngoại giao (Embassy Plot). |
|
/plot set arena |
Thiết lập Plot làm đấu trường (Arena). |
|
/plot set name |
Đổi tên Plot do bạn sở hữu hoặc quản lý. |
|
/plot set reset |
Khôi phục Plot về trạng thái mặc định (nếu server hỗ trợ). |
|
/plot toggle fire |
Bật hoặc tắt khả năng cháy trong Plot. |
|
/plot toggle pvp |
Bật hoặc tắt chế độ PvP trong Plot. |
|
/plot toggle explosion |
Bật hoặc tắt sát thương do vụ nổ trong Plot. |
|
/plot toggle mobs |
Cho phép hoặc ngăn quái vật (Mob) xuất hiện trong Plot. |
|
/plot toggle clear |
Xóa các thiết lập Toggle hoặc danh sách chặn (chỉ Mayor hoặc chủ Plot có quyền sử dụng). |

7. Câu lệnh Nation trong Minecraft
Nation là cấp quản lý cao hơn Town trong plugin Towny, cho phép nhiều Town liên kết thành một quốc gia. Dưới đây là những câu lệnh Nation phổ biến được sử dụng trên các server Minecraft Towny.
|
Lệnh |
Công dụng |
|
/nation |
Hiển thị thông tin quốc gia hiện tại. |
|
/nation |
Xem thông tin của một quốc gia khác. |
|
/nation list |
Hiển thị danh sách tất cả quốc gia trên server. |
|
/nation online |
Hiển thị các thành viên đang online trong quốc gia. |
|
/nation new |
Tạo quốc gia mới (Mayor của Town mới có quyền). |
|
/nation new |
Tạo quốc gia mới và chỉ định Town làm thủ đô. |
|
/nation delete |
Giải thể quốc gia. |
|
/nation leave |
Rời khỏi quốc gia hiện tại (Mayor của Town sử dụng). |
|
/nation add |
Mời một Town gia nhập quốc gia. |
|
/nation kick |
Loại bỏ Town khỏi quốc gia. |
|
/nation ally |
Xem danh sách các quốc gia đồng minh. |
|
/nation add |
Gửi lời mời liên minh đến quốc gia khác. |
|
/nation remove |
Hủy liên minh với một quốc gia. |
|
/nation enemy add |
Đánh dấu một quốc gia là kẻ thù. |
|
/nation enemy remove |
Xóa quốc gia khỏi danh sách kẻ thù. |
|
/nation rank |
Xem các cấp bậc (Rank) trong quốc gia. |
|
/nation rank add |
Cấp chức vụ hoặc danh hiệu cho người chơi. |
|
/nation rank remove |
Thu hồi chức vụ hoặc danh hiệu của người chơi. |
|
/nation set name |
Đổi tên quốc gia. |
|
/nation set king |
Chuyển quyền Quốc vương cho người chơi khác. |
|
/nation set capital |
Chỉ định Town làm thủ đô của quốc gia. |
|
/nation set taxes |
Thiết lập mức thuế áp dụng cho các Town trong quốc gia. |
|
/nation deposit |
Nạp tiền vào ngân khố quốc gia. |
|
/nation withdraw |
Rút tiền từ ngân khố quốc gia. |

8. Câu hỏi liên quan
8.1. Tôi muốn trời ngừng mưa, phải làm sao?
Rất đơn giản, bạn chỉ cần gõ lệnh: /weather clear. Bầu trời sẽ quang đãng trở lại ngay lập tức.
8.2. Có cách nào để lấy một vật phẩm bất kỳ không?
Có. Hãy dùng lệnh /give [tên của bạn] [tên vật phẩm] [số lượng]. Ví dụ, để lấy 64 viên kim cương, bạn gõ: /give 24hStore minecraft:diamond 64 (thay 24hStore bằng tên của bạn).
8.3. Làm sao để dịch chuyển tới một người bạn?
Sử dụng lệnh /tpa [tên người bạn]. Người bạn đó sẽ nhận được yêu cầu và cần gõ /tpaccept để đồng ý.
8.4. Làm thế nào để chết không mất đồ?
Hãy mở khung chat và gõ: /gamerule keepInventory true. Từ giờ bạn sẽ giữ lại toàn bộ vật phẩm trong túi đồ sau khi chết.

8.5. Tại sao nhập lệnh Minecraft không được?
Một số nguyên nhân phổ biến:
- Chưa bật Allow Cheats
- Nhập sai cú pháp (thiếu dấu /)
- Sai tên người chơi (username)
- Lệnh không hỗ trợ trong phiên bản đang dùng
Mẹo: Gõ /help để xem danh sách lệnh hợp lệ.
8.6. Có thể dùng cheat trong Minecraft Survival không?
Có thể, nhưng cần lưu ý:
- Phải bật cheat trước hoặc mở LAN.
- Game sẽ không tính achievement.
- Có thể làm giảm trải nghiệm sinh tồn.

Kết luận
Lệnh Minecraft là công cụ hữu ích giúp người chơi kiểm soát thế giới game dễ dàng hơn, từ các thao tác cơ bản như dịch chuyển, đổi chế độ chơi đến những câu lệnh nâng cao để quản lý Town, Nation hay Plot trên server. Việc nắm vững các mã lệnh sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu trải nghiệm và khai thác tối đa những tính năng mà Minecraft mang lại.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ mã lệnh Minecraft là gì, cách nhập lệnh cũng như tổng hợp đầy đủ các mã cheat Minecraft mới nhất 2026 để áp dụng khi chơi. Đừng quên lưu lại bài viết để tra cứu nhanh khi cần và theo dõi Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h - Sửa Điện Thoại & Laptop Uy Tín để cập nhật thêm nhiều thủ thuật game, công nghệ hữu ích. Ngoài việc chia sẻ kiến thức, Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h còn cung cấp các dịch vụ sửa chữa điện thoại như thay màn hình iPhone, thay kính lưng iPhone, hay thay pin điện thoại như: thay pin Samsung, thay pin iPhone và nhiều dịch vụ công nghệ khác với quy trình chuyên nghiệp, minh bạch.
Bài liên quan
Friday, 17/07/2026
Pin EU là gì? Pin EU có tốt không? Có nên thay pin EU cho iPhone không? Cách phân biệt pin EU chính hãng và hàng nhái....
Wednesday, 15/07/2026
Pin Rexon là gì? Pin Rexon của nước nào? Pin Rexon có tốt không? Tìm hiểu nguồn gốc, chất lượng, giá bán, chính sách...
Friday, 10/07/2026
iOS 26 có hao pin không? Khám phá nguyên nhân khiến pin iPhone tụt nhanh sau khi cập nhật iOS 26, cách nhận biết tình...
Wednesday, 08/07/2026
Tổng hợp ứng dụng làm hao pin điện thoại iPhone và Android: Netflix, TikTok, YouTube, Facebook, Instagram. Xem cách tìm...
Sửa Điện Thoại
Hỗ trợ hỏi đáp 24/7 ( 0 bình luận )
Xem thêm
Thu gọn