Tổng hợp lệnh Minecraft, cheat code Minecraft, mã Minecraft phổ biến

Nguyễn Thành Phước ?>
Nguyễn Thành Phước Cập nhật cuối: 21/07/2026

Nội dung

    Lệnh Minecraft là các câu lệnh được nhập trong cửa sổ chat hoặc bảng điều khiển của trò chơi, cho phép người chơi thực hiện nhanh nhiều thao tác như dịch chuyển, thay đổi chế độ chơi, triệu hồi sinh vật, cấp vật phẩm và điều chỉnh các quy tắc trong game.

    Vậy có những loại mã lệnh Minecraft nào và cách nhập cheat code Minecraft ra sao? Bài viết dưới đây của Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h sẽ tổng hợp đầy đủ các câu lệnh Minecraft từ cơ bản đến nâng cao để bạn dễ dàng áp dụng trong quá trình chơi game của mình.

    1. Hướng dẫn cách nhập mã lệnh Minecraft

    Để sử dụng lệnh Minecraft, trước tiên bạn cần bật tính năng Cheats (Cho phép gian lận) trong thế giới đang chơi. Nếu đã tạo thế giới mà chưa bật Cheats, bạn có thể kích hoạt thông qua tính năng Open to LAN trên Minecraft Java Edition.

    • Bước 1: Mở Minecraft và vào thế giới muốn sử dụng lệnh.
    • Bước 2: Nhấn Esc > Chọn Open to LAN (Công khai cho mạng LAN).

    Cách nhập lệnh Minecraft

    • Bước 3: Tại mục Allow Cheats (Cho phép gian lận), chuyển sang ON (BẬT) rồi nhấn Start LAN World.

    Nhập mã lệnh Minicraft

    • Bước 4: Nhấn phím T hoặc / để mở cửa sổ chat.
    • Bước 5: Nhập lệnh Minecraft cần sử dụng và nhấn Enter để thực thi.

    Xem thêm các bài viết về Game:

    2. Các lệnh Minecraft 2026 cơ bản cho tân thủ

    Dưới đây là những mã cheat Minecraft 2026 phổ biến giúp người chơi thay đổi chế độ chơi, quản lý thế giới, điều chỉnh thời tiết, dịch chuyển và áp dụng hiệu ứng cho nhân vật.

    Lệnh Minecraft

    Công dụng

    /gamemode survival hoặc /gamemode 0

    Chuyển sang chế độ Sinh tồn (Survival).

    /gamemode creative hoặc /gamemode 1

    Chuyển sang chế độ Sáng tạo (Creative).

    /gamemode adventure hoặc /gamemode 2

    Chuyển sang chế độ Phiêu lưu (Adventure).

    /gamemode spectator hoặc /gamemode 3

    Chuyển sang chế độ Người xem (Spectator - Java Edition).

    /kill @p

    Hạ người chơi gần bạn nhất.

    /kill @a

    Hạ tất cả người chơi.

    /kill @e

    Hạ tất cả thực thể trong thế giới.

    /kill @r

    Hạ một người chơi ngẫu nhiên.

    /tp x y z

    Dịch chuyển người chơi đến tọa độ chỉ định.

    /time set day hoặc /time set 1000

    Chuyển sang ban ngày.

    /time set night hoặc /time set 13000

    Chuyển sang ban đêm.

    /time set noon hoặc /time set 6000

    Chuyển sang buổi trưa.

    /weather clear

    Trời quang đãng.

    /weather rain

    Bắt đầu mưa.

    /weather thunder

    Bắt đầu mưa giông kèm sấm sét.

    /difficulty peaceful

    Chuyển sang độ khó Peaceful.

    /difficulty easy

    Chuyển sang độ khó Easy.

    /difficulty normal

    Chuyển sang độ khó Normal.

    /difficulty hard

    Chuyển sang độ khó Hard.

    /gamerule keepInventory true

    Chết không mất vật phẩm.

    /gamerule doDaylightCycle false

    Dừng chu kỳ ngày và đêm.

    /gamerule doFireTick false

    Ngăn lửa lan rộng.

    /gamerule commandBlockOutput false

    Tắt thông báo từ Command Block.

    /gamerule showDeathMessages false

    Tắt thông báo khi người chơi chết.

    /summon

    Triệu hồi sinh vật theo tên.

    /give

    Cấp vật phẩm cho người chơi.

    /effect give speed

    Tăng tốc độ di chuyển.

    /effect give strength

    Tăng sức mạnh tấn công.

    /effect give regeneration

    Hồi máu theo thời gian.

    /effect give jump_boost

    Tăng khả năng nhảy.

    /effect give night_vision

    Nhìn rõ trong bóng tối.

    /effect give invisibility

    Tàng hình.

    /effect give water_breathing

    Thở dưới nước.

    /effect give fire_resistance

    Kháng lửa.

    /effect give absorption

    Tăng máu hấp thụ.

    /effect give saturation

    Làm đầy thanh thức ăn.

    /effect clear

    Xóa toàn bộ hiệu ứng đang áp dụng.

    /seed

    Hiển thị Seed của thế giới.

    /help

    Hiển thị danh sách các lệnh có thể sử dụng.

    F3 (Java Edition)

    Hiển thị màn hình thông tin và tọa độ.

    T hoặc /

    Mở cửa sổ chat để nhập lệnh.

    Mã cheat Minecraft cơ bản

    Xem thêm các bài viết về Game:

    3. Các mã lệnh Minecraft PE (phiên bản di động)

    Minecraft PE (Pocket Edition) hiện sử dụng hệ thống lệnh của Minecraft Bedrock Edition, vì vậy đa số câu lệnh đều tương tự phiên bản Java. Dưới đây là các mã lệnh Minecraft PE thường được sử dụng trên điện thoại.

    Lệnh Minecraft PE

    Công dụng

    /tp x y z

    Dịch chuyển người chơi đến tọa độ hoặc vị trí chỉ định.

    /gamemode survival

    Chuyển sang chế độ Sinh tồn.

    /gamemode creative

    Chuyển sang chế độ Sáng tạo.

    /time set day

    Chuyển thời gian sang ban ngày.

    /time set night

    Chuyển thời gian sang ban đêm.

    /weather clear

    Chuyển thời tiết sang trời quang.

    /weather rain

    Bắt đầu mưa.

    /weather thunder

    Bắt đầu mưa giông.

    /difficulty peaceful

    Chuyển độ khó sang Peaceful.

    /give

    Cấp vật phẩm cho người chơi.

    /summon

    Triệu hồi sinh vật tại vị trí hiện tại.

    /effect give

    Thêm hiệu ứng cho người chơi.

    /kill

    Hạ người chơi hoặc thực thể được chỉ định.

    /seed

    Hiển thị Seed của thế giới (nếu được hỗ trợ).

    /help

    Hiển thị danh sách và cú pháp các lệnh có thể sử dụng.

    Lưu ý: Để sử dụng các mã lệnh trên Minecraft PE, bạn cần bật Activate Cheats khi tạo thế giới hoặc trong phần cài đặt của thế giới. Một số lệnh có thể khác nhau tùy theo phiên bản Minecraft Bedrock đang sử dụng.

    Mã lệnh Minecraft PE

    4. Cheat code Minecraft hiệu ứng độc đáo

    Ngoài các lệnh điều khiển thế giới và nhân vật, Minecraft còn hỗ trợ nhiều cheat code Minecraft hiệu ứng (Effect) giúp tăng hoặc giảm các chỉ số của người chơi.

    Lệnh

    Hiệu ứng

    /effect give @s speed

    Tăng tốc độ di chuyển.

    /effect give @s slowness

    Giảm tốc độ di chuyển.

    /effect give @s haste

    Tăng tốc độ khai thác.

    /effect give @s mining_fatigue

    Giảm tốc độ khai thác.

    /effect give @s strength

    Tăng sức mạnh tấn công.

    /effect give @s instant_health

    Hồi máu ngay lập tức.

    /effect give @s instant_damage

    Gây sát thương ngay lập tức.

    /effect give @s jump_boost

    Tăng khả năng nhảy.

    /effect give @s nausea

    Gây hiệu ứng buồn nôn.

    /effect give @s regeneration

    Hồi máu theo thời gian.

    /effect give @s resistance

    Giảm sát thương nhận vào.

    /effect give @s fire_resistance

    Miễn nhiễm sát thương từ lửa.

    /effect give @s water_breathing

    Thở dưới nước.

    /effect give @s invisibility

    Tàng hình.

    /effect give @s blindness

    Gây mù tạm thời.

    /effect give @s night_vision

    Nhìn rõ trong bóng tối.

    /effect give @s hunger

    Làm nhân vật nhanh đói.

    /effect give @s weakness

    Giảm sức mạnh tấn công.

    /effect give @s poison

    Gây hiệu ứng trúng độc.

    /effect give @s wither

    Gây hiệu ứng khô héo (Wither).

    /effect give @s health_boost

    Tăng lượng máu tối đa.

    /effect give @s absorption

    Thêm máu hấp thụ.

    /effect give @s saturation

    Làm đầy thanh thức ăn ngay lập tức.

    Cheat code Minecraft hiệu ứng độc đáo

    5. Lệnh Town trong Minecraft

    5.1. Mã lệnh Town cơ bản

    Nếu chơi trên các máy chủ Minecraft sử dụng plugin Towny, bạn có thể sử dụng các mã lệnh Town cơ bản dưới đây để tạo, quản lý thị trấn và tương tác với các thành viên.

    Lệnh

    Công dụng

    /town

    Hiển thị thông tin của thị trấn hiện tại hoặc thị trấn bạn đang tham gia.

    /town help

    Hiển thị danh sách các lệnh Town có thể sử dụng.

    /town new

    Tạo một thị trấn (Town) mới.

    /town join

    Gửi yêu cầu tham gia một thị trấn.

    /town leave

    Rời khỏi thị trấn hiện tại.

    /town delete

    Xóa thị trấn hiện tại (nếu có quyền).

    /town add

    Thêm hoặc mời người chơi vào thị trấn.

    /town kick

    Xóa thành viên khỏi thị trấn.

    /town claim

    Mua (Claim) khu đất tại vị trí hiện tại.

    /town claim auto

    Tự động mua các ô đất liền kề nếu đủ điều kiện.

    /town claim outpost

    Mua khu đất để xây dựng Outpost.

    /town unclaim

    Hủy quyền sở hữu khu đất hiện tại.

    /town unclaim all

    Hủy quyền sở hữu toàn bộ đất của thị trấn.

    /town deposit

    Gửi tiền vào ngân hàng của thị trấn.

    /town withdraw

    Rút tiền từ ngân hàng của thị trấn (nếu có quyền).

    Lệnh Minecraft Town

    5.2. Các mã lệnh Minecraft nâng cao mới nhất 2026

    Bên cạnh các lệnh cơ bản, Minecraft còn có nhiều mã lệnh Minecraft nâng cao giúp người chơi quản lý thế giới, điều chỉnh thiết lập và thực hiện các thao tác phức tạp nhanh chóng. Việc nắm vững những lệnh này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu trải nghiệm và dễ dàng khám phá, xây dựng trong quá trình chơi game.

    Lệnh

    Công dụng

    /town here

    Hiển thị thông tin thị trấn tại vị trí hiện tại.

    /town list

    Liệt kê tất cả thị trấn có trong server.

    /town online

    Hiển thị các thành viên đang online trong thị trấn.

    /town spawn

    Dịch chuyển về thị trấn của bạn.

    /town spawn

    Dịch chuyển đến thị trấn được chỉ định (nếu được phép).

    /town new

    Tạo một thị trấn mới.

    /town delete

    Xóa thị trấn hiện tại (nếu có quyền).

    /town add

    Mời người chơi tham gia thị trấn.

    /town ranklist

    Hiển thị danh sách cấp bậc trong thị trấn.

    /town rank add

    Thêm cấp bậc cho thành viên.

    /town rank remove

    Xóa cấp bậc của thành viên.

    /town board

    Đặt thông báo cho thị trấn.

    /town homeblock

    Thiết lập điểm hồi sinh (Spawn) của thị trấn.

    /town outpost

    Thiết lập hoặc dịch chuyển đến Outpost.

    /town perm

    Xem và quản lý quyền hạn trong thị trấn.

    /town reslist

    Hiển thị danh sách cư dân của thị trấn.

    /town buy bonus

    Mua thêm ô đất (Plot) cho thị trấn.

    /town unclaim all

    Hủy quyền sở hữu toàn bộ đất của thị trấn.

     

    Mã lệnh Minecraft nâng cao

    5.3. Mã lệnh Town Set của chủ Town

    Các lệnh dưới đây chỉ dành cho Mayor (chủ Town) hoặc người được cấp quyền quản lý trong plugin Towny.

    Lệnh

    Công dụng

    /town set name

    Đổi tên thị trấn.

    /town set spawn

    Thiết lập điểm Spawn của thị trấn.

    /town set mayor

    Chuyển quyền chủ Town cho người chơi khác.

    /town set perm

    Thiết lập quyền hạn và chính sách của thị trấn.

    /town set taxes

    Thiết lập mức thuế chung của thị trấn.

    /town set plottax

    Thiết lập thuế đối với các Plot do thành viên sở hữu.

    /town set plotprice

    Đặt giá bán mặc định cho Plot.

    /town set shoptax

    Thiết lập thuế cho các Shop Plot.

    /town set shopprice

    Đặt giá bán mặc định cho Shop Plot.

    /town set embassyprice

    Đặt giá bán cho Embassy Plot (đất ngoại giao).

    /town set embassytax

    Thiết lập thuế đối với Embassy Plot.

    /townchat

    Chuyển sang kênh trò chuyện (Town Chat) của thị trấn.

    Mã lệnh Town Set của chủ Town

    5.4. Mã lệnh Minecraft Town Toggle chủ Town

    Mã Minecraft Town Toggle giúp chủ Town bật hoặc tắt những tính năng quan trọng như PvP, cháy nổ, thuế và quyền truy cập của người chơi trong thị trấn.

    Lệnh

    Công dụng

    /town toggle open

    Mở hoặc đóng Town, cho phép hoặc không cho phép người chơi tự do tham gia.

    /town toggle public

    Cho phép hoặc chặn người chơi khác dịch chuyển (Spawn) đến Town.

    /town toggle pvp

    Bật hoặc tắt chế độ PvP trong Town.

    /town toggle explosion

    Bật hoặc tắt sát thương do các vụ nổ trong Town.

    /town toggle fire

    Bật hoặc tắt khả năng cháy và cháy lan trong Town.

    /town toggle mobs

    Cho phép hoặc ngăn quái vật (Mob) xuất hiện trong Town.

    /town toggle taxpercent

    Chuyển đổi hình thức tính thuế theo phần trăm hoặc theo mức tiền cố định.

    /resident toggle spy

    Bật hoặc tắt kênh Spy Chat (chỉ dành cho quản trị viên hoặc người có quyền).

    /resident toggle map

    Hiển thị bản đồ khi người chơi di chuyển qua ranh giới các Plot.

    /resident toggle plotborder

    Hiển thị đường viền của Plot khi di chuyển trong Town.

    /resident toggle reset

    Đặt lại các tùy chọn Toggle của người chơi về mặc định.

    Mã Minecraft Town Toggle chủ Town

    5.5. Town Set Perm lệnh chủ Town Minecraft

    Các lệnh Town Set Perm giúp chủ Town thiết lập quyền xây dựng, phá khối và sử dụng vật phẩm đối với cư dân, đồng minh hoặc người chơi bên ngoài.

    Lệnh

    Công dụng

    /town set perm build on/off

    Bật hoặc tắt quyền xây dựng trong Town.

    /town set perm destroy on/off

    Bật hoặc tắt quyền phá khối (Block).

    /town set perm switch on/off

    Bật hoặc tắt quyền sử dụng công tắc, cần gạt, cửa và các cơ chế Redstone.

    /town set perm itemuse on/off

    Bật hoặc tắt quyền sử dụng vật phẩm trong Town.

    /town set perm

    Thiết lập quyền riêng cho cư dân (Resident), đồng minh (Ally) hoặc người ngoài (Outsider).

    Tom Set lệnh chủ Town Minecraft

    6. Cheat code Plot trong Minecraft

    Plot là các ô đất thuộc Town, cho phép người chơi mua, quản lý và thiết lập quyền sử dụng. Dưới đây là những cheat code Plot phổ biến trên các máy chủ Minecraft sử dụng plugin Towny.

    Lệnh

    Công dụng

    /plot

    Hiển thị thông tin của Plot hiện tại.

    /plot claim

    Mua Plot mà chủ Town đang rao bán.

    /plot unclaim

    Trả lại quyền sở hữu Plot đã mua cho Town.

    /plot forsale

    Đưa Plot lên bán và thiết lập giá bán.

    /plot notforsale

    Hủy trạng thái rao bán của Plot.

    /plot perm

    Hiển thị quyền và ranh giới của Plot hiện tại.

    /plot set perm

    Thiết lập quyền sử dụng Plot (xây dựng, phá khối, sử dụng vật phẩm...).

    /plot set shop

    Chuyển Plot thành khu vực cửa hàng (Shop Plot).

    /plot set embassy

    Chuyển Plot thành khu ngoại giao (Embassy Plot).

    /plot set arena

    Thiết lập Plot làm đấu trường (Arena).

    /plot set name

    Đổi tên Plot do bạn sở hữu hoặc quản lý.

    /plot set reset

    Khôi phục Plot về trạng thái mặc định (nếu server hỗ trợ).

    /plot toggle fire

    Bật hoặc tắt khả năng cháy trong Plot.

    /plot toggle pvp

    Bật hoặc tắt chế độ PvP trong Plot.

    /plot toggle explosion

    Bật hoặc tắt sát thương do vụ nổ trong Plot.

    /plot toggle mobs

    Cho phép hoặc ngăn quái vật (Mob) xuất hiện trong Plot.

    /plot toggle clear

    Xóa các thiết lập Toggle hoặc danh sách chặn (chỉ Mayor hoặc chủ Plot có quyền sử dụng).

    Cheat code Plot Minecraft

    7. Câu lệnh Nation trong Minecraft

    Nation là cấp quản lý cao hơn Town trong plugin Towny, cho phép nhiều Town liên kết thành một quốc gia. Dưới đây là những câu lệnh Nation phổ biến được sử dụng trên các server Minecraft Towny.

    Lệnh

    Công dụng

    /nation

    Hiển thị thông tin quốc gia hiện tại.

    /nation

    Xem thông tin của một quốc gia khác.

    /nation list

    Hiển thị danh sách tất cả quốc gia trên server.

    /nation online

    Hiển thị các thành viên đang online trong quốc gia.

    /nation new

    Tạo quốc gia mới (Mayor của Town mới có quyền).

    /nation new

    Tạo quốc gia mới và chỉ định Town làm thủ đô.

    /nation delete

    Giải thể quốc gia.

    /nation leave

    Rời khỏi quốc gia hiện tại (Mayor của Town sử dụng).

    /nation add

    Mời một Town gia nhập quốc gia.

    /nation kick

    Loại bỏ Town khỏi quốc gia.

    /nation ally

    Xem danh sách các quốc gia đồng minh.

    /nation add

    Gửi lời mời liên minh đến quốc gia khác.

    /nation remove

    Hủy liên minh với một quốc gia.

    /nation enemy add

    Đánh dấu một quốc gia là kẻ thù.

    /nation enemy remove

    Xóa quốc gia khỏi danh sách kẻ thù.

    /nation rank

    Xem các cấp bậc (Rank) trong quốc gia.

    /nation rank add

    Cấp chức vụ hoặc danh hiệu cho người chơi.

    /nation rank remove

    Thu hồi chức vụ hoặc danh hiệu của người chơi.

    /nation set name

    Đổi tên quốc gia.

    /nation set king

    Chuyển quyền Quốc vương cho người chơi khác.

    /nation set capital

    Chỉ định Town làm thủ đô của quốc gia.

    /nation set taxes

    Thiết lập mức thuế áp dụng cho các Town trong quốc gia.

    /nation deposit

    Nạp tiền vào ngân khố quốc gia.

    /nation withdraw

    Rút tiền từ ngân khố quốc gia.

    Câu lệnh Nation Minecraft

    8. Câu hỏi liên quan

    8.1. Tôi muốn trời ngừng mưa, phải làm sao?

    Rất đơn giản, bạn chỉ cần gõ lệnh: /weather clear. Bầu trời sẽ quang đãng trở lại ngay lập tức.

    8.2. Có cách nào để lấy một vật phẩm bất kỳ không?

    Có. Hãy dùng lệnh /give [tên của bạn] [tên vật phẩm] [số lượng]. Ví dụ, để lấy 64 viên kim cương, bạn gõ: /give 24hStore minecraft:diamond 64 (thay 24hStore bằng tên của bạn).

    8.3. Làm sao để dịch chuyển tới một người bạn?

    Sử dụng lệnh /tpa [tên người bạn]. Người bạn đó sẽ nhận được yêu cầu và cần gõ /tpaccept để đồng ý.

    8.4. Làm thế nào để chết không mất đồ?

    Hãy mở khung chat và gõ: /gamerule keepInventory true. Từ giờ bạn sẽ giữ lại toàn bộ vật phẩm trong túi đồ sau khi chết.

    Câu lệnh chết không mất đồ Minecraft

    8.5. Tại sao nhập lệnh Minecraft không được?

    Một số nguyên nhân phổ biến:

    • Chưa bật Allow Cheats
    • Nhập sai cú pháp (thiếu dấu /)
    • Sai tên người chơi (username)
    • Lệnh không hỗ trợ trong phiên bản đang dùng

    Mẹo: Gõ /help để xem danh sách lệnh hợp lệ.

    8.6. Có thể dùng cheat trong Minecraft Survival không?

    Có thể, nhưng cần lưu ý:

    • Phải bật cheat trước hoặc mở LAN.
    • Game sẽ không tính achievement.
    • Có thể làm giảm trải nghiệm sinh tồn.

    Lệnh Minecraft PE

    Kết luận

    Lệnh Minecraft là công cụ hữu ích giúp người chơi kiểm soát thế giới game dễ dàng hơn, từ các thao tác cơ bản như dịch chuyển, đổi chế độ chơi đến những câu lệnh nâng cao để quản lý Town, Nation hay Plot trên server. Việc nắm vững các mã lệnh sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tối ưu trải nghiệm và khai thác tối đa những tính năng mà Minecraft mang lại.

    Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ mã lệnh Minecraft là gì, cách nhập lệnh cũng như tổng hợp đầy đủ các mã cheat Minecraft mới nhất 2026 để áp dụng khi chơi. Đừng quên lưu lại bài viết để tra cứu nhanh khi cần và theo dõi Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h - Sửa Điện Thoại & Laptop Uy Tín để cập nhật thêm nhiều thủ thuật game, công nghệ hữu ích. Ngoài việc chia sẻ kiến thức, Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h còn cung cấp các dịch vụ sửa chữa điện thoại như thay màn hình iPhone, thay kính lưng iPhone, hay thay pin điện thoại như: thay pin Samsung, thay pin iPhone và nhiều dịch vụ công nghệ khác với quy trình chuyên nghiệp, minh bạch.

    Viết bởi: Nguyễn Thành Phước

    Nguyễn Thành Phước

    Nguyễn Thành Phước

    Đã kiểm duyệt nội dung
    Founder & CEO
    Giám đốc điều hành trung tâm sửa chữa Bệnh Viện Điện Thoại, Laptop 24h và Trung Tâm Dạy Nghề Sửa Chữa Điện Thoại Và Laptop 24h, với hơn 20 năm kinh nghiệm dạy học và điều hành sửa chữa điện thoại/laptop.
    Xem thêm thông tin

    Bài liên quan

    Pin EU là gì? Cách phân biệt pin EU chính hãng và hàng nhái

    Friday, 17/07/2026

    Pin EU là gì? Pin EU có tốt không? Có nên thay pin EU cho iPhone không? Cách phân biệt pin EU chính hãng và hàng nhái....

    Pin Rexon là gì? Có nên thay pin Rexon cho iPhone?

    Wednesday, 15/07/2026

    Pin Rexon là gì? Pin Rexon của nước nào? Pin Rexon có tốt không? Tìm hiểu nguồn gốc, chất lượng, giá bán, chính sách...

    iOS 26 có hao pin không? Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục

    Friday, 10/07/2026

    iOS 26 có hao pin không? Khám phá nguyên nhân khiến pin iPhone tụt nhanh sau khi cập nhật iOS 26, cách nhận biết tình...

    10+ ứng dụng làm hao pin điện thoại nhất và cách xử lý HIỆU QUẢ

    Wednesday, 08/07/2026

    Tổng hợp ứng dụng làm hao pin điện thoại iPhone và Android: Netflix, TikTok, YouTube, Facebook, Instagram. Xem cách tìm...

    Hỗ trợ hỏi đáp 24/7 ( 0 bình luận )

    Đánh giá:

    Xem thêm